Muốn chuyển lịch sử tập từ Strong hoặc Hevy sang ứng dụng khác, bạn xuất tệp CSV trong phần cài đặt của ứng dụng cũ, rồi nhập tệp đó vào nhật ký mới. Với FitArchive, mở bản web và vào Khác > Cài đặt > Dữ liệu của bạn > “Nhập buổi tập từ Strong hoặc Hevy (CSV)”. Ứng dụng cho xem trước những gì sẽ được thêm, chưa ghi gì cho đến khi bạn xác nhận, và tự bỏ qua buổi tập đã có. Nhập xong vẫn nên giữ lại tệp CSV: đó là bản sao của mọi hiệp bạn từng ghi.
Xuất dữ liệu từ Strong như thế nào?
Trang trợ giúp của Strong hướng dẫn trong bài Can I export my workout data?. Tại thời điểm viết bài:
- iPhone: vào Settings (Cài đặt) trong ứng dụng, chọn Export Strong Data.
- Android: vào Settings trong ứng dụng, chọn Export Data.
Nếu ứng dụng đang hiển thị tiếng Việt, tên mục có thể là “Cài đặt > Xuất dữ liệu”. Kết quả là một tệp CSV mở được bằng bảng tính. Strong cũng ghi rõ tệp đã xuất không nhập ngược lại vào Strong được, nên hãy xem nó là bản lưu trữ và tệp để chuyển đi, không phải bản khôi phục cho chính Strong. Đường link chia sẻ một buổi tập hay một giáo án không phải toàn bộ lịch sử; thứ bạn cần là tệp CSV.
Lưu tệp vào chỗ trình duyệt mở được, như mục Tệp trên điện thoại hoặc máy tính.
Xuất dữ liệu Hevy ra CSV ra sao?
Bài trợ giúp của Hevy How to Import Strong App CSV Files and Export Your Data in Hevy ghi đường dẫn sau, tại thời điểm viết bài:
Profile > Settings > Export & Import Data > Export Data > Export Workouts
Bản tiếng Việt của ứng dụng có thể ghi là Hồ sơ > Cài đặt > Xuất & nhập dữ liệu. Cùng màn hình đó còn có Export Measurements, nhưng tệp này chứa số đo cơ thể chứ không có hiệp và rep. Muốn lấy lịch sử tập, chọn Export Workouts.
Tệp CSV của Strong và Hevy có những gì?
Cả hai ứng dụng đều ghi mỗi hiệp một dòng. Ngày, tên và ghi chú buổi tập lặp lại trên từng dòng, tiếp theo là tên bài và số liệu của hiệp đó. Đây là các cột mà trình nhập của FitArchive đọc:
| Nội dung | Cột trong Strong | Cột trong Hevy |
|---|---|---|
| Giờ bắt đầu buổi tập | Date | start_time (và end_time) |
| Thời lượng | Duration hoặc Duration (sec) | tính từ end_time |
| Tên và ghi chú buổi tập | Workout Name, Workout Notes | title, description |
| Bài tập | Exercise Name | exercise_title |
| Ghi chú bài tập | Notes | exercise_notes |
| Loại hiệp | Set Order (W = khởi động, F = tới thất bại, D = drop set) | set_type (warmup, normal, failure, dropset) |
| Mức tạ | Weight, Weight (kg) hoặc Weight (lbs) | weight_kg hoặc weight_lbs |
| Rep và độ gắng sức | Reps, RPE | reps, rpe |
| Hiệp tính giờ hoặc quãng đường | Seconds, Distance | duration_seconds, distance_km hoặc distance_miles |
| Superset | không có | superset_id |
FitArchive nhận ra tệp qua dòng tiêu đề, bạn không cần chọn nguồn. Dấu phân cách là dấu phẩy hay chấm phẩy đều được, và ngày tháng Hevy ghi theo nhiều ngôn ngữ, kể cả kiểu “3 thg 2, 2026” của tiếng Việt, vẫn đọc được. Tệp Strong đời cũ chỉ có cột “Weight” không ghi đơn vị; khi đó màn hình xem trước sẽ hỏi tạ tính bằng kg hay lb.
Nhập tệp CSV và đọc màn hình xem trước
- Mở FitArchive trên trình duyệt (tính năng nhập nằm ở bản web).
- Vào Khác > Cài đặt > Dữ liệu của bạn, chọn Nhập buổi tập từ Strong hoặc Hevy (CSV).
- Chọn tệp. Lúc này chưa có gì được lưu. Màn hình xem trước cho biết:
- tệp đến từ ứng dụng nào;
- buổi tập sẽ thêm và số hiệp;
- đã có, bỏ qua: buổi tập có giờ bắt đầu trùng với buổi đã có trong nhật ký;
- hiệp tính theo thời gian hoặc quãng đường chưa nhập được;
- dòng không đọc được, ví dụ ngày sai định dạng hay số liệu vượt giới hạn của ứng dụng.
- Nếu tệp không ghi đơn vị, chọn kg hoặc lb.
- Bài có tên phổ biến được ghép với bài có sẵn trong FitArchive. Bài còn lại thành bài tập của riêng bạn, và bạn chọn nhóm cơ chính cho từng bài. Nếu tên có gợi ý (chẳng hạn “curl” thì thường là tay trước), nhóm cơ được điền sẵn; nút nhập chỉ bật khi mọi bài mới đã có nhóm cơ.
- Bấm Nhập buổi tập. Mọi thứ trong bản xem trước được lưu trong một lần, giáo án và bản sao lưu không bị thay đổi.

Chưa có gì được lưu cho đến khi bạn nhập, và buổi tập đã có sẽ được bỏ qua.
Chuyển sang rồi thì giữ được gì, mất gì?
| Dữ liệu | Giữ được? | Vào FitArchive thế nào |
|---|---|---|
| Mức tạ và số rep từng hiệp | Có | Pound được đổi sang kg |
| Hiệp khởi động | Có | Đánh dấu là hiệp khởi động, không tính vào hiệp chính |
| RPE | Có, đổi sang RIR | RIR = 10 − RPE, làm tròn, từ 0 đến 5 |
| Hiệp tới thất bại không ghi RPE | Có | Ghi là 0 RIR |
| Drop set | Một phần | Thành hiệp thường, mất nhãn drop set |
| Tên và ghi chú buổi tập | Có | Gộp vào ghi chú buổi tập |
| Ghi chú từng bài | Có | Giữ theo từng bài |
| Superset hai bài của Hevy | Có | Ghép lại thành superset |
| Circuit từ ba bài trở lên của Hevy | Một phần | Thành các bài riêng |
| Superset của Strong | Không | Tệp CSV của Strong không có cột superset |
| Hiệp tính giờ, quãng đường (plank, chạy) | Không | Được đếm trong bản xem trước rồi bỏ qua |
| Giáo án, routine | Không | Không nằm trong tệp xuất buổi tập |
| Số đo cơ thể | Không | Hevy xuất riêng |
Ví dụ với số liệu giả định, vài dòng trong tệp sẽ thành:
| Dòng trong tệp xuất | Hiệp trong FitArchive |
|---|---|
| Strong, Set Order W, 60 kg × 5 | Khởi động, 60 kg × 5 |
| Strong, Set Order 1, 100 kg × 5, RPE 8 | 100 kg × 5, 2 RIR |
| Strong, Set Order F, 100 kg × 3, không có RPE | 100 kg × 3, 0 RIR |
| Hevy, normal, 40 kg × 10, RPE 7,5 | 40 kg × 10, 3 RIR (2,5 làm tròn lên) |
| Hevy, Plank, 60 giây | Bỏ qua (hiệp tính giờ) |
Nếu trước giờ bạn chưa dùng RPE, bài RPE và RIR khác nhau thế nào giải thích vì sao hai thang đổi được cho nhau như vậy, còn bài cách ghi RIR khi tập gym hướng dẫn ghi tiếp từ nay. Hiệp không có RPE và không đánh dấu thất bại sẽ để trống RIR. Như vậy là đúng, vì nhật ký cũ chưa từng ghi điều đó.
Sau này nhập tệp mới hơn có bị trùng không?
Không. FitArchive bỏ qua mọi buổi tập có giờ bắt đầu đã có trong nhật ký, nên nhập lại cùng một tệp không thêm gì, còn nhập tệp xuất mới hơn chỉ thêm những buổi tập sau lần trước.
Cần lưu ý: phép so là theo giờ bắt đầu. Nếu giữa hai lần xuất bạn sửa giờ bắt đầu của một buổi trong ứng dụng cũ, buổi đó sẽ bị xem là buổi mới. Còn nếu cùng một quãng tập nằm trong cả Strong lẫn Hevy (ví dụ bạn từng chuyển từ app này sang app kia), chỉ nhập phần đó từ một tệp, vì hai ứng dụng chưa chắc ghi giờ bắt đầu giống hệt nhau.
Kiểm tra lịch sử sau khi nhập
Đừng xóa gì trong ứng dụng cũ trước khi kiểm tra:
- Đếm số buổi. So số buổi tập vừa thêm với số buổi ứng dụng cũ hiển thị trong cùng khoảng thời gian.
- So ba buổi bất kỳ. Chọn một buổi cũ, một buổi gần đây và một buổi có ghi chú hoặc superset, rồi so từng hiệp, mức tạ và số rep.
- Xem đơn vị. Bench 100 kg mà hiện 45 kg hoặc 220 kg là chọn sai đơn vị.
- Xem 1RM ước tính. FitArchive tính 1RM theo công thức Epley áp dụng cho số rep bạn còn làm được: kg × (1 + (rep + RIR) / 30), và chỉ tính khi rep + RIR không quá 15. Con số có thể khác ứng dụng cũ, vì mỗi app dùng công thức riêng và FitArchive cộng thêm số rep còn dự trữ ở các hiệp có RIR. Bài 1RM là gì, cách tính 1RM giải thích công thức này.
- Xem lại bài mới tạo. Kiểm tra nhóm cơ đã chọn cho từng bài, vì số hiệp mỗi nhóm cơ mỗi tuần dựa vào đó.
Khi mọi thứ khớp, bài theo dõi progressive overload hướng dẫn cách so sánh đúng từ đây trở đi.
Vì sao nên giữ một bản xuất dữ liệu của riêng mình?
Lịch sử tập là dữ liệu hữu ích nhất để quyết định bước tiếp theo: từng đẩy bao nhiêu tạ, cách nào hiệu quả, lúc nào chững lại. Tệp CSV là văn bản thường, mở được bằng mọi bảng tính và không phụ thuộc vào việc một ứng dụng nào đó giữ nguyên. Hãy lưu tệp gốc với ngày xuất trong tên, cất thêm một bản ở nơi khác như lưu trữ đám mây, và xuất lại vài tháng một lần hoặc trước khi đổi điện thoại. Nếu bạn thích ghi giấy hay bảng tính, mẫu nhật ký tập gym theo từng hiệp dùng cùng cách ghi theo từng hiệp.
Muốn chuyển từ Strong sang Hevy thì sao?
Hevy có sẵn chức năng nhập tệp của Strong, mô tả trong bài Importing Strong Data into Hevy: Profile > Settings > Export & Import Data > Import Data > Import Strong CSV. Tại thời điểm viết bài, Hevy yêu cầu tệp xuất trực tiếp từ Strong, khi Strong đang để tiếng Anh và mức tạ tính bằng kg, đồng thời ghi rõ giáo án đã lưu và superset không được chuyển sang. Hãy xem trang đó để biết thông tin mới nhất.
Lỗi hay gặp khi chuyển dữ liệu tập
- Chọn sai đơn vị. Nếu tệp không ghi đơn vị, màn hình xem trước sẽ hỏi. Chọn đơn vị bạn đã dùng khi ghi, không phải đơn vị bạn muốn xem.
- Xuất nhầm thứ. Link chia sẻ giáo án, link một buổi tập hay tệp số đo của Hevy đều không phải lịch sử tập.
- Sửa tệp CSV trước khi nhập. Mở rồi lưu lại bằng bảng tính có thể làm đổi định dạng ngày hoặc dấu phân cách. Hãy nhập tệp gốc.
- Xóa ứng dụng cũ quá sớm. Kiểm tra kết quả nhập và giữ tệp CSV trước khi xóa bất cứ thứ gì.
- Tưởng cardio cũng chuyển được. Hiệp tính giờ và quãng đường hiện được đếm rồi bỏ qua.
Nhập lịch sử tập vào FitArchive
FitArchive là ứng dụng ghi nhật ký tập gym và ăn uống miễn phí, riêng tư, chạy trên trình duyệt và dùng được khi không có mạng; dữ liệu nằm trên thiết bị của bạn trừ khi bạn đăng nhập để đồng bộ. Ứng dụng ghi mức tạ, rep và RIR cho từng hiệp, đánh dấu hiệp khởi động, có ghi chú cho từng buổi, và màn hình Tiến độ hiển thị 1RM ước tính cùng số hiệp mỗi nhóm cơ mỗi tuần. Cũng trong mục Dữ liệu của bạn có Tải bản sao lưu và Xuất các hiệp (CSV), nên dữ liệu ở đây cũng mang đi được. Bạn có thể xem trước bằng bản demo.
Vẫn đang cân nhắc có nên đổi? Xem khi nào nên đổi sang app tập gym miễn phí khác.
Strong và Hevy là thương hiệu của chủ sở hữu tương ứng. FitArchive không liên kết và không được hai ứng dụng này bảo trợ.
